CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320302000014 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Qianqiao Branch | 320302000063 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司钱桥支行 |
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yuqi Branch | 320302000039 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司玉祁支行 |
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yangshan Branch | 320302000055 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司阳山支行 |
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 320302000071 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司长安支行 |
| Jiangsu Xishan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320302000022 | 江苏锡山中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Huishan Mintai Rural Bank Co., Ltd. Qinxiang Branch | 320302000047 | 江苏惠山民泰村镇银行股份有限公司秦巷支行 |
| Jiangyin Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320302200016 | 江阴浦发村镇银行股份有限公司 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Zhangzhu Branch | 320302371101 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司张渚支行 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. | 320302371013 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司 |