CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3083Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. | 320308300018 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch | 320308300034 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司马厂支行 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Huji Branch | 320308300075 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司胡集支行 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 320308300083 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司新河支行 |
| Jiangsu Shuyang Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Zhaxia Branch | 320308300026 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司扎下支行 |
| Jiangsu Sihong Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Jieji Branch | 320308600038 | 江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司界集支行 |
| Jiangsu Sihong Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Qingyang Road Branch | 320308600046 | 江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司青阳路支行 |
| Jiangsu Sihong Soochow Rural Bank Co., Ltd. | 320308600011 | 江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Sihong Soochow Rural Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch | 320308600020 | 江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司双沟支行 |
| Jiangsu Siyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Linhe Branch | 320309300027 | 江苏泗阳东吴村镇银行股份有限公司临河支行 |