CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3083Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Huji Branch320308300075江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司胡集支行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Sangxu Branch320308300042江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司桑墟支行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Xinhe Branch320308300083江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司新河支行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch320308300059江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司迎宾路支行
Jiangsu Shuyang Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Zhaxia Branch320308300026江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司扎下支行
Jiangsu Sihong Soochow Rural Bank Co., Ltd.320308600011江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司
Jiangsu Sihong Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Jieji Branch320308600038江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司界集支行
Jiangsu Sihong Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Qingyang Road Branch320308600046江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司青阳路支行
Jiangsu Sihong Soochow Rural Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch320308600020江苏泗洪东吴村镇银行有限责任公司双沟支行
Jiangsu Siyang Soochow Rural Bank Co., Ltd.320309300019江苏泗阳东吴村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1191–1200 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.