CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3115Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jianhu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320311500011建湖中成村镇银行股份有限公司
Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Dafeng Port Branch320311620021江苏大丰江南村镇银行股份有限公司大丰港支行
Funing Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320311377001阜宁民生村镇银行股份有限公司
Tangyang Branch of Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd.320311700048江苏东台稠州村镇银行股份有限公司唐洋支行
Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Sancang Branch320311700056江苏东台稠州村镇银行股份有限公司三仓支行
Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd.320311700013江苏东台稠州村镇银行股份有限公司
Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Anfeng Branch320311700030江苏东台稠州村镇银行股份有限公司安丰支行
Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Fu'an Branch320311700021江苏东台稠州村镇银行股份有限公司富安支行
Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch320311700072江苏东台稠州村镇银行股份有限公司时堰支行
Nanshenzao Branch of Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd.320311700064江苏东台稠州村镇银行股份有限公司南沈灶支行
Hiển thị 1211–1220 trên 4164