CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3116Mã khu vực
2002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Dafeng Port Branch | 320311620021 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司大丰港支行 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Liuzhuang Branch | 320311620030 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司刘庄支行 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 320311620048 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司裕华支行 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Jiankang West Road Branch | 320311620056 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司健康西路支行 |
| Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320311700013 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Fu'an Branch | 320311700021 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司富安支行 |
| Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Anfeng Branch | 320311700030 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司安丰支行 |
| Tangyang Branch of Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320311700048 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司唐洋支行 |
| Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shiyan Branch | 320311700072 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司时堰支行 |
| Nanshenzao Branch of Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320311700064 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司南沈灶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.