CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3061Mã khu vực
1114Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Hai'an Yanhai Village Bank Duntou Branch | 320306111141 | 江苏海安盐海村镇银行墩头支行 |
| Jiangsu Hai'an Yanhai Village Bank Qutang Branch | 320306111133 | 江苏海安盐海村镇银行曲塘支行 |
| Jiangsu Hai'an Yanhai Village Bank Libao Branch | 320306111125 | 江苏海安盐海村镇银行李堡支行 |
| Jiangsu Hai'an Yanhai Rural Bank Co., Ltd. | 320306100004 | 江苏海安盐海村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Haimen Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320306500016 | 江苏海门中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd., Nantong, Jiangsu Province, Rugao Port Branch | 320306200030 | 江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司如皋港支行 |
| Baipu Branch of Jiangsu Nantong Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320306200048 | 江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司白蒲支行 |
| Jiuhua Branch of Jiangsu Nantong Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320306200064 | 江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司九华支行 |
| Jiangsu Rudong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Tianyi Branch | 320306303029 | 江苏如东融兴村镇银行有限责任公司天一支行 |
| Jiangsu Rudong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320306303012 | 江苏如东融兴村镇银行有限责任公司 |