CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2321Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Donghu Branch320232100028大洼恒丰村镇银行股份有限公司东湖支行
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinli Branch320232100036大洼恒丰村镇银行股份有限公司新立支行
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Eco-City Branch320232101037大洼恒丰村镇银行股份有限公司生态城支行
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Kunlun Branch320232110398大洼恒丰村镇银行股份有限公司昆仑支行
Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd.320232200019盘山安泰村镇银行股份有限公司
Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Huanxiling Branch320232200035盘山安泰村镇银行股份有限公司欢喜岭支行
Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch320232200051盘山安泰村镇银行股份有限公司太平支行
Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Hubin Branch320232210016盘山安泰村镇银行股份有限公司湖滨支行
Panshan Antai Rural Bank Co., Ltd. Shuguang Branch320232200043盘山安泰村镇银行股份有限公司曙光支行
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Xikou Branch320341400020浙江龙游义商村镇银行股份有限公司溪口支行
Hiển thị 1281–1290 trên 4164