CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3457Mã khu vực
8101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shaliu Branch | 320345781015 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司沙柳支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Lipu Branch | 320345780965 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司浬浦支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Silin Branch | 320345780885 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司泗淋支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Tingpang Branch | 320345780131 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司亭旁支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xiaoxiong Branch | 320345780383 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司小雄支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Liuao Branch | 320345790026 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司六敖支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Zhuao Branch | 320345780498 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司珠岙支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xinhu Branch | 320345780287 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司心湖支行 |
| Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320345091101 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司 |
| Ningxi Branch of Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320345091407 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司宁溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.