CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3450Mã khu vực
9120Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Toudao Branch | 320345091208 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司头陀支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Tingpang Branch | 320345780131 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司亭旁支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Lipu Branch | 320345780965 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司浬浦支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Shaliu Branch | 320345781015 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司沙柳支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Zhuao Branch | 320345780498 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司珠岙支行 |
| Ningxi Branch of Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320345091407 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司宁溪支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xiaoxiong Branch | 320345780383 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司小雄支行 |
| Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320345091304 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Silin Branch | 320345780885 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司泗淋支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Haiyou Branch | 320345780115 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司海游支行 |