CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3454Mã khu vực
3050Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Ruoheng Branch | 320345430507 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司箬横支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Wenqiao Branch | 320345430700 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司温峤支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 320345430806 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司新河支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. | 320345410016 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 320345430902 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司滨海支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Zeguo Branch | 320345430603 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司泽国支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320345430357 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Daxi Branch | 320345430308 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司大溪支行 |
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. Hengxi Branch | 320345500020 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司横溪支行 |
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320345500011 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.