CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3454Mã khu vực
3060Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Zeguo Branch | 320345430603 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司泽国支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Daxi Branch | 320345430308 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司大溪支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Ruoheng Branch | 320345430507 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司箬横支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 320345430902 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司滨海支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320345430357 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Qinggang Branch | 320345800047 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司清港支行 |
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. Hengxi Branch | 320345500020 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司横溪支行 |
| Anhui Feidong Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320361001019 | 安徽肥东湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. branches | 320345500038 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司下各支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Gangji Branch | 320361000042 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司岗集支行 |