CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3071Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Ganyu Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320307100186 | 江苏赣榆通商村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Duigougang Branch | 320308200025 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司堆沟港支行 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Tianlou Branch | 320308200041 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司田楼支行 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuelaiji Branch | 320308200033 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司悦来集支行 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320308200017 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Donghai Zhangnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320307200015 | 江苏东海张农商村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Bailu Branch | 320308200068 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司百禄支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Guanyun Nanjing Road Branch | 320307300032 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司灌云南京路支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Yangji Branch | 320307300057 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司杨集支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Dongwangji Branch | 320307300073 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司东王集支行 |