CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3631Mã khu vực
8143Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Huaiyuan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320363181436 | 安徽怀远本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Anhui Huaiyuan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320363181410 | 安徽怀远本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch | 320363300047 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司杨庙支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Daxin Branch | 320363200030 | 安徽五河永泰村镇银行大新支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch | 320363200089 | 安徽五河永泰村镇银行股份有限公司小圩支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Guofang Road Branch | 320363200056 | 安徽五河永泰村镇银行国防路支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320363200013 | 安徽五河永泰村镇银行股份有限公司营业部 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Shuangzhongmiao Branch | 320363200072 | 安徽五河永泰村镇银行双忠庙支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Xinji Branch | 320363200048 | 安徽五河永泰村镇银行新集支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Mohekou Branch | 320363200021 | 安徽五河永泰村镇银行沫河口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.