CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3632Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320363200013 | 安徽五河永泰村镇银行股份有限公司营业部 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Haocheng Branch | 320363300055 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司濠城支行 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. | 320363300014 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Shuangzhongmiao Branch | 320363200072 | 安徽五河永泰村镇银行双忠庙支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Guofang Road Branch | 320363200056 | 安徽五河永泰村镇银行国防路支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch | 320363200089 | 安徽五河永泰村镇银行股份有限公司小圩支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Mohekou Branch | 320363200021 | 安徽五河永泰村镇银行沫河口支行 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Huihe Branch | 320363300022 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司浍河支行 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Xinji Branch | 320363200048 | 安徽五河永泰村镇银行新集支行 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 320363300039 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司连城支行 |