CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3710Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. Tangkou Branch | 320371000020 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司汤口支行 |
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. | 320371000011 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xixi South Branch | 320371000054 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司西溪南支行 |
| Jingyu Qianfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320246200012 | 靖宇乾丰村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320371000046 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. Xianyuan Branch | 320371000038 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司仙源支行 |
| Jingyu Qianfeng Rural Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 320246200029 | 靖宇乾丰村镇银行股份有限公司步行街支行 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qiankou Branch | 320371000062 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司潜口支行 |
| Anhui Shexian Jiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320371130217 | 安徽歙县嘉银村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Xikou Branch | 320371200048 | 安徽休宁大地村镇银行股份有限公司溪口支行 |