CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2422Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linjiang Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320242200013 | 临江蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Jingyu Qianfeng Rural Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 320246200029 | 靖宇乾丰村镇银行股份有限公司步行街支行 |
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. Tangkou Branch | 320371000020 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司汤口支行 |
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. | 320371000011 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xixi South Branch | 320371000054 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司西溪南支行 |
| Anhui Huangshan Jinqiao Rural Bank Co., Ltd. Xianyuan Branch | 320371000038 | 安徽黄山金桥村镇银行股份有限公司仙源支行 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qiankou Branch | 320371000062 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司潜口支行 |
| Anhui Huizhou Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320371000046 | 安徽徽州铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320371400015 | 安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 320371400031 | 安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.