CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2343Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lingyuan Tianyuan Rural Bank Co., Ltd.320234300014凌源天元村镇银行股份有限公司
Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd.320234200013建平红山村镇银行股份有限公司
Guangming Branch of Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd.320234200021建平红山村镇银行股份有限公司光明支行
Liaoning Kazuo Jinyin Rural Bank Co., Ltd.320224300011辽宁喀左锦银村镇银行股份有限公司
Liaoning Kazuo Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Lizhou Branch320224310017辽宁喀左锦银村镇银行股份有限公司利州支行
Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd. Beixing Branch320272400027宝清广益村镇银行股份有限公司北兴支行
Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch320272400035宝清广益村镇银行股份有限公司锦绣支行
Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd.320272400019宝清广益村镇银行股份有限公司
Jixian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department320268188431集贤润生村镇银行有限责任公司营业部
Jixian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320268188415集贤润生村镇银行有限责任公司清算中心
Hiển thị 1471–1480 trên 4164