CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2342Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd. | 320234200013 | 建平红山村镇银行股份有限公司 |
| Guangming Branch of Jianping Hongshan Rural Bank Co., Ltd. | 320234200021 | 建平红山村镇银行股份有限公司光明支行 |
| Liaoning Kazuo Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224300011 | 辽宁喀左锦银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Kazuo Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Lizhou Branch | 320224310017 | 辽宁喀左锦银村镇银行股份有限公司利州支行 |
| Lingyuan Tianyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320234300014 | 凌源天元村镇银行股份有限公司 |
| Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd. | 320272400019 | 宝清广益村镇银行股份有限公司 |
| Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 320272400035 | 宝清广益村镇银行股份有限公司锦绣支行 |
| Baoqing Guangyi Rural Bank Co., Ltd. Beixing Branch | 320272400027 | 宝清广益村镇银行股份有限公司北兴支行 |
| Jixian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320268188415 | 集贤润生村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Jixian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320268188431 | 集贤润生村镇银行有限责任公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.