CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3351Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Taozhuang Branch | 320335100128 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司陶庄支行 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Huimin Branch | 320335100169 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司惠民支行 |
| Zhejiang Pinghu ICBC Rural Bank Co., Ltd. | 320335200014 | 浙江平湖工银村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Tianning Branch | 320335100136 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司天凝支行 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Dashun Branch | 320335100101 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司大舜支行 |
| Zhejiang Pinghu ICBC Rural Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 320335200022 | 浙江平湖工银村镇银行股份有限公司滨海支行 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. | 320335100013 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 320335400129 | 浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司龙翔支行 |
| Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320335400016 | 浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 320335400073 | 浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司梧桐支行 |