CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3351Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Tianning Branch320335100136浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司天凝支行
Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Dashun Branch320335100101浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司大舜支行
Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd.320335100013浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Dayun Branch320335100144浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司大云支行
Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Yaozhuang Branch320335100110浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司姚庄支行
Zhejiang Pinghu ICBC Rural Bank Co., Ltd.320335200014浙江平湖工银村镇银行股份有限公司
Zhejiang Pinghu ICBC Rural Bank Co., Ltd. Binhai Branch320335200022浙江平湖工银村镇银行股份有限公司滨海支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd.320335400016浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Chongfu Branch320335400049浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司崇福支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Puyuan Branch320335400032浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司濮院支行
Hiển thị 1491–1500 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.