CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3350Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wangdian Branch320335000037浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司王店支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Tanghui Branch320335000070浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司塘汇支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch320335000045浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司新塍支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xiuzhou Branch320335000053浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司秀洲支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wangjiangjing Branch320335000029浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司王江泾支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Youchegang Branch320335000061浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司油车港支行
Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Donglian Branch320367100079安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司东联支行
Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Beizhan Branch320367000133安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司北站支行
Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd.320367100011安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司
Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Tianmen Branch320367100062安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司天门支行
Hiển thị 1511–1520 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.