CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3350Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Tanghui Branch | 320335000070 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司塘汇支行 |
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320335000012 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320335000045 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司新塍支行 |
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xiuzhou Branch | 320335000053 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司秀洲支行 |
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wangjiangjing Branch | 320335000029 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司王江泾支行 |
| Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Youchegang Branch | 320335000061 | 浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司油车港支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xitan Branch | 320367000141 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司溪潭支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch | 320367100126 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司永丰支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinlang Branch | 320367100054 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司金榔支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Tianmen Branch | 320367100062 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司天门支行 |