CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3728Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Funan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320372800011 | 阜南中银富登村镇银行 |
| Linquan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320372400017 | 临泉中银富登村镇银行 |
| Taihe Bank of China Fudeng Rural Bank | 320372500018 | 太和中银富登村镇银行 |
| Yingshang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320372900012 | 颍上中银富登村镇银行 |
| Jieshou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320373100016 | 界首中银富登村镇银行 |
| Anhui Suixi Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320366100018 | 安徽濉溪湖商村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Dongzhi Yangzi Rural Bank Co., Ltd. | 320379200019 | 安徽东至扬子村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. | 320379400012 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Dongzhi Yangzi Rural Bank Co., Ltd. Dadukou Branch | 320379200027 | 安徽东至扬子村镇银行股份有限公司大渡口支行 |
| Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Lingyang Branch | 320379400053 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司陵阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.