CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6670Mã khu vực
0208Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wangpai Road Branch | 321667002080 | 重庆三峡银行股份有限公司王牌路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 321667901761 | 重庆三峡银行股份有限公司巫溪支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch | 321667002209 | 重庆三峡银行股份有限公司五桥支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jinshi Branch | 321667002127 | 重庆三峡银行股份有限公司金狮支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wushan Branch | 321667801599 | 重庆三峡银行股份有限公司巫山支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Xincheng Road Branch | 321667002143 | 重庆三峡银行股份有限公司新城路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wanzhou Qingyang Palace Branch | 321667002284 | 重庆三峡银行股份有限公司万州青羊宫支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch | 321667002178 | 重庆三峡银行股份有限公司天城支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Liangshan Branch | 321667501854 | 重庆三峡银行股份有限公司梁山支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wanzhou Clearing Center | 321667002006 | 重庆三峡银行股份有限公司万州清算中心 |