CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6670Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wanzhou Clearing Center | 321667002006 | 重庆三峡银行股份有限公司万州清算中心 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wangpai Road Branch | 321667002080 | 重庆三峡银行股份有限公司王牌路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wanzhou Qingyang Palace Branch | 321667002284 | 重庆三峡银行股份有限公司万州青羊宫支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wushan Branch | 321667801599 | 重庆三峡银行股份有限公司巫山支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Xincheng Road Branch | 321667002143 | 重庆三峡银行股份有限公司新城路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 321667901761 | 重庆三峡银行股份有限公司巫溪支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Immigration Square Branch | 321667002276 | 重庆三峡银行股份有限公司移民广场支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yunyang Branch | 321667601576 | 重庆三峡银行股份有限公司云阳支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Zhongxian Branch | 321667401587 | 重庆三峡银行股份有限公司忠县支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch | 321667002209 | 重庆三峡银行股份有限公司五桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 90 hồ sơ liên quan đến Bank of Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.