CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6692Mã khu vực
0172Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Dianjiang Branch | 321669201723 | 重庆三峡银行股份有限公司垫江支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Fuling Branch | 321669001543 | 重庆三峡银行股份有限公司涪陵支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Fengdu Branch | 321669401602 | 重庆三峡银行股份有限公司丰都支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Nanchuan Branch | 321669301672 | 重庆三峡银行股份有限公司南川支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wulong Branch | 321669501700 | 重庆三峡银行股份有限公司武隆支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Qianjiang Branch | 321687001552 | 重庆三峡银行股份有限公司黔江支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Shizhu Branch | 321687101716 | 重庆三峡银行股份有限公司石柱支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Xiushan Branch | 321687201794 | 重庆三峡银行股份有限公司秀山支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Pengshui Branch | 321687501739 | 重庆三峡银行股份有限公司彭水支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Youyang Branch | 321687401789 | 重庆三峡银行股份有限公司酉阳支行 |