CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Chongqing

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Chongqing

3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Baguocheng Branch321653001161重庆三峡银行股份有限公司巴国城支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Beibei Branch321653001104重庆三峡银行股份有限公司北碚支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Hechuan Branch321653001813重庆三峡银行股份有限公司合川支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jiefangbei Branch321653001065重庆三峡银行股份有限公司解放碑支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Fengcheng Branch321653001694重庆三峡银行股份有限公司凤城支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jieshi Branch321653001346重庆三峡银行股份有限公司界石支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Nanqiaosi Branch321653001387重庆三峡银行股份有限公司南桥寺支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Liangjiang Mingju Branch321653001223重庆三峡银行股份有限公司两江名居支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Longtou Temple Branch321653001303重庆三峡银行股份有限公司龙头寺支行
Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Ranjiaba Branch321653001258重庆三峡银行股份有限公司冉家坝支行
Hiển thị 21–30 trên 90