CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Chayuan Branch | 321653001311 | 重庆三峡银行股份有限公司茶园支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Dazu Branch | 321653001651 | 重庆三峡银行股份有限公司大足支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Baisha Branch | 321653001741 | 重庆三峡银行股份有限公司白沙支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Chenjiawan Branch | 321653001188 | 重庆三峡银行股份有限公司陈家湾支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Aoyuan Branch | 321653001231 | 重庆三峡银行股份有限公司奥园支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Changshou Branch | 321653001539 | 重庆三峡银行股份有限公司长寿支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Northern New District Branch | 321653001090 | 重庆三峡银行股份有限公司北部新区支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Beibin Road Branch | 321653001240 | 重庆三峡银行股份有限公司北滨路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Banan Branch | 321653001112 | 重庆三峡银行股份有限公司巴南支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Bishan Branch | 321653001635 | 重庆三峡银行股份有限公司璧山支行 |