CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yongchuan Branch | 321653001627 | 重庆三峡银行股份有限公司永川支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yubei Branch | 321653001032 | 重庆三峡银行股份有限公司渝北支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Liangjiang Branch | 321653001129 | 重庆三峡银行股份有限公司两江支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yufu Branch | 321653001299 | 重庆三峡银行股份有限公司鱼复支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 321653001137 | 重庆三峡银行股份有限公司高新支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yuzhong Branch | 321653001016 | 重庆三峡银行股份有限公司渝中支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 321653001153 | 重庆三峡银行股份有限公司锦江支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Rongchang Branch | 321653001805 | 重庆三峡银行股份有限公司荣昌支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Tongnan Branch | 321653001522 | 重庆三峡银行股份有限公司潼南支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Huilongwan Branch | 321653001320 | 重庆三峡银行股份有限公司回龙湾支行 |