CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0137Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Danzishi Branch | 321653001379 | 重庆三峡银行股份有限公司弹子石支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Chongqing Clearing Center | 321653001008 | 重庆三峡银行股份有限公司重庆清算中心 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Welfare Society Branch | 321653001207 | 重庆三峡银行股份有限公司福利社支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Huangyang Road Branch | 321653001266 | 重庆三峡银行股份有限公司黄杨路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Dadukou Branch | 321653001081 | 重庆三峡银行股份有限公司大渡口支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Shuangfu Economic Development Branch | 321653001830 | 重庆三峡银行股份有限公司双福经开支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jiangjin Branch | 321653001643 | 重庆三峡银行股份有限公司江津支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jiulongpo Branch | 321653001057 | 重庆三峡银行股份有限公司九龙坡支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Nanzhou Branch | 321653001848 | 重庆三峡银行股份有限公司南州支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Sales Department | 321653001282 | 重庆三峡银行股份有限公司营业部 |