CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Lijiatuo Branch | 321653001215 | 重庆三峡银行股份有限公司李家沱支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Huixing Branch | 321653001338 | 重庆三峡银行股份有限公司回兴支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jinkai Branch | 321653001362 | 重庆三峡银行股份有限公司金开支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Qijiang Branch | 321653001660 | 重庆三峡银行股份有限公司綦江支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch | 321653001024 | 重庆三峡银行股份有限公司江北支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Nan'an Branch | 321653001073 | 重庆三峡银行股份有限公司南岸支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Tongliang Branch | 321653001686 | 重庆三峡银行股份有限公司铜梁支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Erlang Branch | 321653001354 | 重庆三峡银行股份有限公司二郎支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Daping Branch | 321653001170 | 重庆三峡银行股份有限公司大坪支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Wansheng Branch | 321653001821 | 重庆三峡银行股份有限公司万盛支行 |