CNAPS Code cho Bank of Chongqing
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Chongqing
3Mã danh mục
21Mã trình tự
6530Mã khu vực
0119Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Xiyong Branch | 321653001196 | 重庆三峡银行股份有限公司西永支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Airport Branch | 321653001145 | 重庆三峡银行股份有限公司空港支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Shapingba Branch | 321653001049 | 重庆三峡银行股份有限公司沙坪坝支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Yuanyang Branch | 321653001274 | 重庆三峡银行股份有限公司鸳鸯支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Telegraph Road Branch | 321667002022 | 重庆三峡银行股份有限公司电报路支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 321667002217 | 重庆三峡银行股份有限公司江南支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. | 321667090019 | 重庆三峡银行股份有限公司 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Chengkou Branch | 321668101772 | 重庆三峡银行股份有限公司城口支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Kaizhou Branch | 321667301560 | 重庆三峡银行股份有限公司开州支行 |
| Chongqing Three Gorges Bank Co., Ltd. Gaosuntang Branch | 321667002047 | 重庆三峡银行股份有限公司高笋塘支行 |