CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3720Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402372000011阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司
Fuyang Yinghuai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshui Branch402372000191阜阳颍淮农村商业银行股份有限公司河水支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch402372000845阜阳颍东农村商业银行股份有限公司新华支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongping Branch402372000923阜阳颍东农村商业银行股份有限公司公平分理处
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingzhou Road Branch402372000958阜阳颍东农村商业银行股份有限公司颍州路支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglou Branch402372000940阜阳颍东农村商业银行股份有限公司杨楼支行
Anhui Yingshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhangzhuang Branch402372900094安徽颍上农村商业银行股份有限公司小张庄支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch402372001389阜阳颍东农村商业银行股份有限公司胜利路支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Branch402372001127阜阳颍东农村商业银行股份有限公司新建分理处
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch402372001047阜阳颍东农村商业银行股份有限公司火车站支行
Hiển thị 10321–10330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.