CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3971Mã khu vực
7245Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Xiujiang Branch | 402397172454 | 惠安县农村信用合作联社秀江分社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Association Liaocuoqian Branch | 402397172116 | 惠安县农村信用合作联社廖厝前分社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Xiaozha Credit Union | 402397172296 | 惠安县农村信用合作联社小乍信用社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402397172093 | 惠安县农村信用合作联社城关信用社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Dongqiao Credit Union | 402397172212 | 惠安县农村信用合作联社东桥信用社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Binshan Branch | 402397172403 | 惠安县农村信用合作联社滨山分社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union | 402397172044 | 惠安县农村信用合作联社 |
| Hui'an Rural Credit Cooperative Jintian Branch | 402397172132 | 惠安县农村信用合作联社锦田分社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Xingtian Branch | 402397172500 | 惠安县农村信用合作联社杏田分社 |
| Hui'an County Rural Credit Cooperative Union Jianshe Road Branch | 402397172622 | 惠安县农村信用合作联社建设路分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.