CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4056Mã khu vực
9626Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Zhangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch402405696261福建漳平农村商业银行股份有限公司新桥支行
Fujian Longyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wan'an Branch402405091552福建龙岩农村商业银行股份有限公司万安支行
Fujian Zhangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashen Branch402405696181福建漳平农村商业银行股份有限公司大深支行
Fujian Zhangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingcheng Branch402405696085福建漳平农村商业银行股份有限公司菁城支行
Fujian Zhangping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch402405696366福建漳平农村商业银行股份有限公司南洋支行
Liancheng County Rural Credit Cooperative Union Beituan Credit Union402405797221连城县农村信用合作联社北团信用社
Longyan Yongding District Rural Credit Cooperative Union Hukeng Credit Union402405393311龙岩市永定区农村信用合作联社湖坑信用社
Liancheng County Rural Credit Cooperative Union402405797043连城县农村信用合作联社
Liancheng County Rural Credit Cooperative Union Chengxi Credit Union402405797109连城县农村信用合作联社城西信用社
Longyan Yongding District Rural Credit Cooperative Union Changliu Credit Union402405393475龙岩市永定区农村信用合作联社长流信用社
Hiển thị 13271–13280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.