CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3387Mã khu vực
2770Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Yiwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niansanli Branch402338727709浙江义乌农村商业银行股份有限公司廿三里支行
Zhejiang Yongkang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402338214018浙江永康农村商业银行股份有限公司东城支行
Zhejiang Wuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggan Branch402338304021浙江武义农村商业银行股份有限公司东干支行
Zhejiang Wuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department402338301015浙江武义农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Yiwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Choujiang Branch402338713181浙江义乌农村商业银行股份有限公司稠江支行
Zhejiang Yiwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402338703041浙江义乌农村商业银行股份有限公司大桥支行
Zhejiang Yiwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingkou Branch402338717393浙江义乌农村商业银行股份有限公司青口支行
Zhejiang Yiwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suxi Branch402338724624浙江义乌农村商业银行股份有限公司苏溪支行
Zhejiang Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majian Branch402338609012浙江兰溪农村商业银行股份有限公司马涧支行
Zhejiang Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402338600015浙江兰溪农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 13741–13750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.