CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1640Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiesanju Community Branch402164010163长治漳泽农村商业银行股份有限公司铁三局社区支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhuang Branch402164010139长治漳泽农村商业银行股份有限公司王庄支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402164000705长治漳泽农村商业银行股份有限公司城北支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibaitu Branch402164010106长治漳泽农村商业银行股份有限公司西白兔支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintong Branch402164010202长治漳泽农村商业银行股份有限公司银通支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxiong North Road Branch402164000199长治漳泽农村商业银行股份有限公司英雄北路支行
Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochang Branch402164010075长治漳泽农村商业银行股份有限公司小常支行
Zhangcun Branch of Changzhi Zhangze Rural Commercial Bank Co., Ltd.402164010114长治漳泽农村商业银行股份有限公司漳村支行
Qin County Rural Credit Cooperative Union Beiguan Branch402167100044沁县农村信用合作联社北关分社
Qin County Rural Credit Cooperative Union Village Credit Union402167100307沁县农村信用合作联社次村信用社
Hiển thị 1751–1760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.