CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1671Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qin County Rural Credit Cooperative Union Fancun Credit Union | 402167100270 | 沁县农村信用合作联社樊村信用社 |
| Qin County Rural Credit Cooperative Union Shengli Street Branch | 402167100052 | 沁县农村信用合作联社胜利街分社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Songcun Credit Union | 402167100085 | 沁县农村信用合作联社松村信用社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Xindian Credit Union | 402167100229 | 沁县农村信用合作联社新店信用社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Yang'an Credit Union | 402167100253 | 沁县农村信用合作联社杨安信用社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Nanli Credit Union | 402167100296 | 沁县农村信用合作联社南里信用社 |
| Qin County Rural Credit Cooperative Union Yucai Street Branch | 402167100069 | 沁县农村信用合作联社育才街分社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Zhangyuan Credit Union | 402167100116 | 沁县农村信用合作联社漳源信用社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Nanchi Credit Union | 402167100237 | 沁县农村信用合作联社南池信用社 |
| Qinxian Rural Credit Cooperative Union Nannieshui Credit Union | 402167100157 | 沁县农村信用合作联社南涅水信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.