CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4739Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Tanbu Branch | 402473900247 | 山东蒙阴农村商业银行坦埠支行 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Taohuagou Branch | 402473900134 | 山东蒙阴农村商业银行桃花沟分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Taoxu Branch | 402473900280 | 山东蒙阴农村商业银行桃墟支行 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Wenhe Road Branch | 402473900167 | 山东蒙阴农村商业银行汶河路分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402473900100 | 山东蒙阴农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Yedian Branch | 402473900222 | 山东蒙阴农村商业银行野店支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank | 402474100015 | 山东平邑农村商业银行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Baima Branch | 402474100451 | 山东平邑农村商业银行白马支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Baiyan Branch | 402474100138 | 山东平邑农村商业银行白彦支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Berlin Branch | 402474100066 | 山东平邑农村商业银行柏林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.