CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4750Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Rural Commercial Bank Changjiang Road Branch | 402475003017 | 菏泽农村商业银行长江路支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Huangji Branch | 402475001020 | 菏泽农村商业银行黄集支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Wanfu Branch | 402475000897 | 菏泽农村商业银行万福支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Licun Branch | 402475000872 | 菏泽农村商业银行李村支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Shuanghe Branch | 402475000129 | 菏泽农村商业银行双河支行 |
| Heze Rural Commercial Bank Zhongxing Branch | 402475000303 | 菏泽农村商业银行中兴支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Qinggangji Branch | 402475201490 | 山东曹县农村商业银行青岗集支行 |
| Shandong Caoxian Rural Commercial Bank Business Department | 402475200608 | 山东曹县农村商业银行营业部 |
| Shandong Chengwu Rural Commercial Bank Chengxin Branch | 402475402057 | 山东成武农村商业银行诚信支行 |
| Shandong Shanxian Rural Commercial Bank Shilou Branch | 402475502994 | 山东单县农村商业银行时楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.