CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
1711Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Renmin North Road Branch402641017118昌江黎族自治县农村信用合作联社人民北路分社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Ganchong Credit Union402641009142儋州市农村信用合作联社干冲信用社
Danzhou Rural Credit Cooperative Donggan Branch402641009319儋州市农村信用合作联社东干分社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Nanfeng Credit Union402641009222儋州市农村信用合作联社南丰信用社
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Wulie Credit Union402641017046昌江黎族自治县农村信用合作联社乌烈信用社
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402641017003昌江黎族自治县农村信用合作联社资金清算中心
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Jiefang Branch402641009271儋州市农村信用合作联社解放分社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Lanyang Credit Union402641009239儋州市农村信用合作联社兰洋信用社
Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Hongquan Branch402641016161东方市农村信用合作联社红泉分社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Xinhua Branch402641009247儋州市农村信用合作联社新华分社
Hiển thị 22831–22840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.