CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6420Mã khu vực
0217Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sanya Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 402642002178 | 三亚农村商业银行股份有限公司海洋支行 |
| Sanya Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch | 402642002102 | 三亚农村商业银行股份有限公司梅山支行 |
| Sanya Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidao Branch | 402642002160 | 三亚农村商业银行股份有限公司西岛分理处 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Shangen Credit Union | 402641006035 | 万宁市农村信用合作联社山根信用社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Wancheng Branch | 402641006248 | 万宁市农村信用合作联社万城分社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Wancheng Credit Union | 402641006109 | 万宁市农村信用合作联社万城信用社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Yantang Credit Union | 402641005219 | 琼海市农村信用合作联社烟塘信用社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Yelin Branch | 402641005368 | 琼海市农村信用合作联社椰林分社 |
| Qiongzhong Li and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Co., Ltd. Shang'an Credit Union | 402641014168 | 琼中黎族苗族自治县农村信用合作联社股份有限公司上安信用社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Second Branch | 402641006184 | 万宁市农村信用合作联社第二分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.