CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0907Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Danzhou Rural Credit Cooperative Union Xinzhou Credit Union | 402641009079 | 儋州市农村信用合作联社新州信用社 |
| Danzhou Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center | 402641009003 | 儋州市农村信用合作联社资金清算中心 |
| Danzhou Rural Credit Cooperative Union Zhonghe Credit Union | 402641009095 | 儋州市农村信用合作联社中和信用社 |
| Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Nanhai Branch | 402641016137 | 东方市农村信用合作联社南海分社 |
| Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Renmin North Road Branch | 402641017118 | 昌江黎族自治县农村信用合作联社人民北路分社 |
| Danzhou Rural Credit Cooperative Donggan Branch | 402641009319 | 儋州市农村信用合作联社东干分社 |
| Danzhou Rural Credit Cooperative Union Jiefang Branch | 402641009271 | 儋州市农村信用合作联社解放分社 |
| Danzhou Rural Credit Cooperative Union Nanda Credit Union | 402641009020 | 儋州市农村信用合作联社那大信用社 |
| Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Renmin South Road Branch | 402641011166 | 定安县农村信用合作联社人民南路分社 |
| Ding'an County Rural Credit Cooperative Sales Department | 402641011012 | 定安县农村信用合作联社营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.