CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0521Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qionghai Rural Credit Cooperative Union Yantang Credit Union402641005219琼海市农村信用合作联社烟塘信用社
Qiongzhong Li and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Co., Ltd. Lingtou Credit Union402641014184琼中黎族苗族自治县农村信用合作联社股份有限公司岭头信用社
Wanning Rural Credit Cooperative Union Shangen Credit Union402641006035万宁市农村信用合作联社山根信用社
Qionghai Rural Credit Cooperative Union Xinshi Branch402641005294琼海市农村信用合作联社新市分社
Qionghai Rural Credit Cooperative Union Shibi Credit Union402641005091琼海市农村信用合作联社石壁信用社
Wanning Rural Credit Cooperative Union Dong'ao Credit Union402641006125万宁市农村信用合作联社东澳信用社
Wanning Rural Credit Cooperative Dongxing Branch402641006230万宁市农村信用合作联社东星分社
Qiongzhong Li and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Co., Ltd. Yaozi Credit Union402641014051琼中黎族苗族自治县农村信用合作联社股份有限公司腰子信用社
Wanning Rural Credit Cooperative Dongling Branch402641006221万宁市农村信用合作联社东岭分社
Qionghai Rural Credit Cooperative Union Nanmen Branch402641005333琼海市农村信用合作联社南门分社
Hiển thị 23531–23540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.