CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7077Mã khu vực
9608Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Zhelou Credit Union | 402707796084 | 册亨县农村信用合作联社者楼信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union | 402707792941 | 册亨县农村信用合作联社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Nafu Credit Union | 402707796228 | 册亨县农村信用合作联社纳福信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Yangba Credit Union | 402707796189 | 册亨县农村信用合作联社秧坝信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Dayang Credit Union | 402707796105 | 册亨县农村信用合作联社达央信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Badu Credit Union | 402707796201 | 册亨县农村信用合作联社八渡信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Weibang Credit Union | 402707796156 | 册亨县农村信用合作联社威旁信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Qingping Credit Union | 402707796130 | 册亨县农村信用合作联社庆坪信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Yanjia Credit Union | 402707796092 | 册亨县农村信用合作联社岩架信用社 |
| Ceheng County Rural Credit Cooperative Union Rongdu Credit Union | 402707796148 | 册亨县农村信用合作联社冗渡信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.