CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7121Mã khu vực
3482Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Zhenba Branch402712134829镇宁布依族苗族自治县农村信用合作联社镇坝分社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union Linka Branch402711733966平坝县农村信用合作联社林卡分社
Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Liuma Credit Union402712134781镇宁布依族苗族自治县农村信用合作联社六马信用社
Pingba County Rural Credit Cooperative Datun Branch402711733958平坝县农村信用合作联社大屯分社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union402711732346平坝县农村信用合作联社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union Nanjie Branch402711733845平坝县农村信用合作联社南街分社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union Xiayun Credit Union402711733907平坝县农村信用合作联社夏云信用社
Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Dabang Branch402712102994镇宁布依族苗族自治县农村信用合作联社打帮分社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union Xiaojia Branch402711733974平坝县农村信用合作联社肖家分社
Pingba County Rural Credit Cooperative Union Yaonan Branch402711733861平坝县农村信用合作联社尧南分社
Hiển thị 23761–23770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.