CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7022Mã khu vực
8357Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panxian Rural Credit Cooperative Union Democratic Credit Union | 402702283574 | 盘县农村信用合作联社民主信用社 |
| Pan County Rural Credit Cooperative Union Saki Credit Union | 402702283783 | 盘县农村信用合作联社洒基信用社 |
| Liuzhi Special District Rural Credit Cooperative Union Zhexi Credit Union | 402702183249 | 六枝特区农村信用合作联社折溪信用社 |
| Pan County Rural Credit Cooperative Union | 402702282854 | 盘县农村信用合作联社 |
| Pan County Rural Credit Cooperative Union Chahe Credit Union | 402702283742 | 盘县农村信用合作联社岔河信用社 |
| Liuzhi Special Zone Rural Credit Cooperative Union Zhongzhai Credit Union | 402702183110 | 六枝特区农村信用合作联社中寨信用社 |
| Pan County Rural Credit Cooperative Union Silt Credit Union | 402702283898 | 盘县农村信用合作联社淤泥信用社 |
| Panxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402702283935 | 盘县农村信用合作联社城关信用社 |
| Panxian Rural Credit Cooperative Union Xiangshui Credit Union | 402702283638 | 盘县农村信用合作联社响水信用社 |
| Panxian Rural Credit Cooperative Union Pingguan Credit Union | 402702283700 | 盘县农村信用合作联社平关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.