CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7057Mã khu vực
6750Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dejiang County Rural Credit Cooperative Union Chengzhong Credit Union402705767508德江县农村信用合作联社城中信用社
Dejiang County Rural Credit Cooperative Union Limin Branch402705767516德江县农村信用合作联社利民分社
Dejiang County Rural Credit Cooperative Union Longquan Branch402705767670德江县农村信用合作联社龙泉分社
Jiangkou County Rural Credit Cooperative Union402705262692江口县农村信用合作联社
Jiangkou County Rural Credit Cooperative Chengzhong Branch402705264278江口县农村信用合作联社城中分社
Jiangkou County Rural Credit Cooperative Union Fanjingshan Credit Union402705264413江口县农村信用合作联社梵净山信用社
Shiqian County Rural Credit Cooperative Union Shigu Credit Union402705464945石阡县农村信用合作联社石固信用社
Huangban Branch of Songtao Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402705963920松桃苗族自治县农村信用合作联社黄板分社
Songtao Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Qixing Branch402705963946松桃苗族自治县农村信用合作联社七星分社
Songtao Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Wuluo Credit Union402705963673松桃苗族自治县农村信用合作联社乌罗信用社
Hiển thị 24151–24160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.