CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7939Mã khu vực
0272Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Street Branch402793902729陕西凤县农村商业银行股份有限公司新民街支行
Shaanxi Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793902712陕西凤县农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Fengxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwan Branch402793902831陕西凤县农村商业银行股份有限公司岩湾支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793201122陕西凤翔农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Biaojiao Branch402793201251陕西凤翔农村商业银行股份有限公司彪角支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch402793201309陕西凤翔农村商业银行股份有限公司长青支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chencun Branch402793201317陕西凤翔农村商业银行股份有限公司陈村支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402793201198陕西凤翔农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402793201392陕西凤翔农村商业银行股份有限公司城区支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch402793201139陕西凤翔农村商业银行股份有限公司东湖支行
Hiển thị 26161–26170 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.