CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8073Mã khu vực
0336Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiaji Branch402807303364陕西子洲农村商业银行股份有限公司何家集分理处
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402807303348陕西子洲农村商业银行股份有限公司东关支行
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaishucha Branch402807303241陕西子洲农村商业银行股份有限公司槐树岔分理处
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402807303127陕西子洲农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch402807303372陕西子洲农村商业银行股份有限公司人民街支行
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanchuankou Branch402807303292陕西子洲农村商业银行股份有限公司三川口分理处
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuoerxiang Branch402807303209陕西子洲农村商业银行股份有限公司驼耳巷分理处
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijie Branch402807303143陕西子洲农村商业银行股份有限公司一街支行
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidiwan Branch402807303313陕西子洲农村商业银行股份有限公司水地湾分理处
Shaanxi Zizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch402807303276陕西子洲农村商业银行股份有限公司西郊分理处
Hiển thị 26591–26600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.