CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8365Mã khu vực
3072Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe North Road Branch402836530720广河县农村信用合作联社滨河北路分社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe Market Branch402836505317广河县农村信用合作联社滨河市场分社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe Road Branch402836505616广河县农村信用合作联社滨河路分社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Dongguan Branch402836530256广河县农村信用合作联社东关分社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Guanfang Credit Union402836505413广河县农村信用合作联社官坊信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Guanghe Credit Cooperative402836505608广河县农村信用合作联社广通信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Hebei Branch402836505034广河县农村信用合作联社河北分社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402836505309广河县农村信用合作联社城关信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Linyuan Credit Union402836505122广河县农村信用合作联社临园信用社
Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Credit Union402836303205甘肃省康乐县农村信用合作联社中街信用社
Hiển thị 27211–27220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.