CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8720Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Shizuishan Huinong District Rural Credit Cooperative Xiyonggu Credit Cooperative402872010051宁夏石嘴山市惠农区农村信用合作联社西永固用社
Ningxia Shizuishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhu Branch402872000023宁夏石嘴山农村商业银行股份有限公司隆湖支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingui Branch402871030023宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司金贵支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch402871030099宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司常信支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigang Branch402871030111宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司习岗支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch402871030146宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司西湖支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongguang Branch402871030031宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司洪广支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Desheng Branch402871030154宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司德胜支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaqu Branch402871031198宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司沙渠支行
Ningxia Helan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengdeng Branch402871030040宁夏贺兰农村商业银行股份有限公司丰登支行
Hiển thị 28271–28280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.