CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8810Mã khu vực
0073Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinggeda Lake Branch of Xinjiang Urumqi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402881000734新疆乌鲁木齐农村商业银行股份有限公司青格达湖支行
Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Dikaner Credit Union402883200225鄯善县农村信用合作联社地坎尔信用社
Shanshan County Rural Credit Cooperative Union Loulan Credit Union402883200241鄯善县农村信用合作联社楼兰信用社
Turpan Rural Credit Cooperative Union Yaer Credit Union402883000029吐鲁番市农村信用合作联社亚尔信用社
Toksun County Rural Credit Cooperative Union Bostan Credit Union402883300031托克逊县农村信用合作联社博斯坦信用社
Manas County Rural Credit Cooperative Union Fengcheng Credit Union402885400086玛纳斯县农村信用合作联社凤城信用社
Manasi County Rural Credit Cooperative Union Baojiadian Credit Union402885400109玛纳斯县农村信用合作联社包家店信用社
Manas County Rural Credit Cooperative Union Guangdong Credit Union402885400205玛纳斯县农村信用合作联社广东地信用社
Manas County Rural Credit Cooperative Union Letuyi Credit Union402885400094玛纳斯县农村信用合作联社乐土驿信用社
Manas County Rural Credit Cooperative Union Liangzhouhu Credit Union402885400168玛纳斯县农村信用合作联社凉州户信用社
Hiển thị 28741–28750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.