CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7978Mã khu vực
0271Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Daigo Credit Union402797802717澄城县农村信用合作联社醍醐信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Benbutu Branch402888900043新疆博湖农村商业银行股份有限公司本布图支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puhui Township Branch402888000239新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司普惠乡支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin East Road Branch402888000054新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司人民东路支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunbake Branch402888200064新疆轮台农村商业银行股份有限公司群巴克支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd.402888300014新疆尉犁农村商业银行股份有限公司
Baishui County Rural Credit Cooperative Union Manyi Branch402797903149白水县农村信用合作联社满义分社
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Shanhua Credit Union402797802635澄城县农村信用合作联社善化信用社
Dali County Rural Credit Cooperative Union Bayu Credit Union402797601939大荔县农村信用合作联社八鱼信用社
Dali County Rural Credit Cooperative Union Buchang Credit Union402797601795大荔县农村信用合作联社步昌信用社
Hiển thị 29111–29120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.