CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7977Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402797702074 | 蒲城县农村信用合作联社城关信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Caideng Credit Union | 402797702314 | 蒲城县农村信用合作联社蔡邓信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402797702082 | 蒲城县农村信用合作联社城区信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Dakong Credit Union | 402797702355 | 蒲城县农村信用合作联社大孔信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Potou Credit Union | 402797702138 | 蒲城县农村信用合作联社坡头信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Hanjing Credit Union | 402797702339 | 蒲城县农村信用合作联社罕井信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Xitou Branch | 402797702517 | 蒲城县农村信用合作联社西头分社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Shangwang Credit Union | 402797702322 | 蒲城县农村信用合作联社上王信用社 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 402797200645 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司金城支行 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 402797200330 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司南湖支行 |