CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7972Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panlong Branch402797200838陕西韩城农村商业银行股份有限公司盘龙支行
Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union402797301091渭南市华州区农村信用合作联社
Tongguan County Rural Credit Cooperative Union Taiyao Credit Union402797501622潼关县农村信用合作联社太要信用社
Tongguan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402797501663潼关县农村信用合作联社城关信用社
Tongguan County Rural Credit Cooperative Association Daiziying Credit Union402797501542潼关县农村信用合作联社代字营信用社
Tongguan County Rural Credit Cooperative Union Nantou Credit Union402797501559潼关县农村信用合作联社南头信用社
Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union Lianhuasi Credit Union402797300970渭南市华州区农村信用合作联社莲花寺信用社
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402797200803陕西韩城农村商业银行股份有限公司板桥支行
Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Jingyao Credit Union402797702162蒲城县农村信用合作联社荆姚信用社
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Podi Branch402797200715陕西韩城农村商业银行股份有限公司坡底支行
Hiển thị 29321–29330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.