CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7977Mã khu vực
0222Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Longyang Credit Union402797702226蒲城县农村信用合作联社龙阳信用社
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiyang Branch402797200565陕西韩城农村商业银行股份有限公司芝阳支行
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sudong Branch402797200688陕西韩城农村商业银行股份有限公司苏东支行
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402797200926陕西韩城农村商业银行股份有限公司
Tongguan County Rural Credit Cooperative Gaoqiao Credit Union402797501567潼关县农村信用合作联社高桥信用社
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch402797200661陕西韩城农村商业银行股份有限公司香山支行
Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union Bijia Credit Union402797300996渭南市华州区农村信用合作联社毕家信用社
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishida Street Branch402797200696陕西韩城农村商业银行股份有限公司太史大街支行
Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidong Branch402797200581陕西韩城农村商业银行股份有限公司卫东支行
Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union Chengnan Credit Union402797301083渭南市华州区农村信用合作联社城南信用社
Hiển thị 29341–29350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.