CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7977Mã khu vực
0222Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Longyang Credit Union | 402797702226 | 蒲城县农村信用合作联社龙阳信用社 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiyang Branch | 402797200565 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司芝阳支行 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sudong Branch | 402797200688 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司苏东支行 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402797200926 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司 |
| Tongguan County Rural Credit Cooperative Gaoqiao Credit Union | 402797501567 | 潼关县农村信用合作联社高桥信用社 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch | 402797200661 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司香山支行 |
| Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union Bijia Credit Union | 402797300996 | 渭南市华州区农村信用合作联社毕家信用社 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishida Street Branch | 402797200696 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司太史大街支行 |
| Shaanxi Hancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidong Branch | 402797200581 | 陕西韩城农村商业银行股份有限公司卫东支行 |
| Weinan Huazhou District Rural Credit Cooperative Union Chengnan Credit Union | 402797301083 | 渭南市华州区农村信用合作联社城南信用社 |