CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8963Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Karsai Credit Union402896300104墨玉县农村信用合作联社喀尔赛信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Jahanbag Credit Union402896300057墨玉县农村信用合作联社加汗巴格信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Karakashi Credit Union402896300024墨玉县农村信用合作联社喀拉喀什信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Kuiya Credit Union402896300049墨玉县农村信用合作联社奎牙信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Kuoyiqi Credit Union402896300129墨玉县农村信用合作联社阔依其信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Puqiakeqi Credit Union402896300112墨玉县农村信用合作联社普恰克其信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union Saibag Credit Union402896300073墨玉县农村信用合作联社萨依巴格信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Union 47th Group Credit Union402896300153墨玉县农村信用合作联社四十七团信用社
Moyu County Rural Credit Cooperative Tuwaite Credit Union402896300137墨玉县农村信用合作联社吐外特信用社
Keketierek Rural Credit Cooperative in Pishan County402896400025皮山县科克铁热克乡农村信用合作社
Hiển thị 29511–29520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.