CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9010Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yemenle Branch402901000138新疆塔城农村商业银行股份有限公司也门勒支行
Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yining Road Branch402901000226新疆塔城农村商业银行股份有限公司伊宁路支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402901300139新疆乌苏农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyanggou Branch402901300155新疆乌苏农村商业银行股份有限公司白杨沟支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch402901300147新疆乌苏农村商业银行股份有限公司繁荣支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch402901300180新疆乌苏农村商业银行股份有限公司长征路支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gurtu Branch402901300106新疆乌苏农村商业银行股份有限公司古尔图支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganhezi Branch402901300083新疆乌苏农村商业银行股份有限公司甘河子支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongqing Branch402901300278新疆乌苏农村商业银行股份有限公司共青支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiujianlou Branch402901300059新疆乌苏农村商业银行股份有限公司九间楼支行
Hiển thị 29991–30000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.