CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8944Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union402894400013英吉沙县农村信用合作联社
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Longfu Credit Union402894400048英吉沙县农村信用合作联社龙甫信用社
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Mangxin Credit Union402894400056英吉沙县农村信用合作联社芒辛信用社
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Kezile Credit Union402894400101英吉沙县农村信用合作联社克孜勒信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Wujireke Credit Union402894700104叶城县农村信用合作联社乌吉热克信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Xiahefu Credit Union402894700112叶城县农村信用合作联社夏合甫信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Yilikeqi Credit Union402894700129叶城县农村信用合作联社依力克其信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Tuanjiedong Road Credit Union402894700303叶城县农村信用合作联社团结东路信用社
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Qiaolepan Credit Union402894400030英吉沙县农村信用合作联社乔勒潘信用社
Yingjisha County Rural Credit Cooperative Union Sahan Credit Union402894400072英吉沙县农村信用合作联社萨罕信用社
Hiển thị 30181–30190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.